Ngành công nghiệp UAV tại Việt Nam đang dịch chuyển sang giai đoạn hình thành hệ sinh thái nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng, với sự tham gia của cả khu vực nhà nước, doanh nghiệp quốc phòng và khu vực tư nhân. UAV đã chứng minh hiệu quả trong các bài toán nông nghiệp, giám sát hạ tầng và một số kịch bản cứu hộ, đồng thời mở ra dư địa tăng trưởng gắn với kinh tế tầm thấp. Khung pháp lý mới và các chương trình công nghệ chiến lược tạo điều kiện cho quản trị dựa trên rủi ro và thúc đẩy đổi mới.
Để đạt mục tiêu nâng cao tự chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, cần ưu tiên đồng bộ về làm chủ công nghệ lõi theo lộ trình, phát triển nhân lực liên ngành, xây dựng hạ tầng thử nghiệm, kiểm định, mở rộng thị trường thông qua cơ chế đặt hàng và tiêu chuẩn hóa, đồng thời bảo đảm an ninh, an toàn trong quản lý hoạt động bay.
Đóng góp chính của nghiên cứu này là cung cấp một khung tổng quan có cấu trúc cho nghiên cứu và hoạch định chính sách về UAV tại Việt Nam, trong đó liên kết 3 chiều (công nghệ, thị trường, thể chế) để chỉ ra điểm nghẽn và thứ tự ưu tiên can thiệp. Kết quả tổng quan cũng gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo như đo lường mức độ nội địa hóa theo cấu phần hệ thống, đánh giá hiệu quả kinh tế của UAV theo ngành (tỷ suất hoàn vốn, chi phí vòng đời) và phân tích tác động của chuẩn hóa, cấp phép đến đổi mới sáng tạo và an toàn bay.
250+
Doanh nghiệp
400+
Gian hàng
8000+
Khách tham quan
50+
Đối tác nước ngoài
HÌNH ẢNH NỔI BẬT
NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ VÀ THỊ TRƯỜNG ỨNG DỤNG
Năng lực công nghệ
Về năng lực công nghệ, nhờ đầu tư gần đây, Việt Nam đạt một số kết quả trong thiết kế, chế tạo khung thân và tích hợp hệ thống UAV. Ở phân khúc quân sự, các tổ hợp UAV trinh sát chiến thuật, UAV nhiệm vụ đặc biệt và một số nền tảng như UAV trinh sát chiến thuật, UAV tấn công cảm tử được giới thiệu trong các sự kiện chuyên ngành, phản ánh tiến bộ về khí động học, liên lạc, và tích hợp tải trọng quan sát (Báo Nhân Dân, 2024). Ở phân khúc dân sự, doanh nghiệp trong nước phát triển UAV nông nghiệp (phun thuốc, gieo sạ), UAV giám sát hạ tầng và UAV phục vụ truyền thông, khảo sát, đồng thời từng bước đăng ký sở hữu trí tuệ, thử nghiệm thương mại và hướng tới xuất khẩu ở một số phân khúc.
Thị trường ứng dụng
UAV “Made in Vietnam” có khả năng ứng dụng và phát huy hiệu quả trong nhiều lĩnh vực, nổi bật là:
– Nông nghiệp thông minh: UAV giúp giảm thời gian và chi phí lao động, tối ưu lượng vật tư nông nghiệp và hạn chế tiếp xúc hóa chất, nâng cao an toàn và hiệu quả canh tác (Nguyễn Thị Hiên và Nguyễn Hoàng Nam, 2024).
– Logistics và giao thông vận tải: Vận chuyển tầm thấp và giao hàng khẩn cấp là hướng thử nghiệm tiềm năng (đặc biệt ở khu vực khó tiếp cận), nhưng phụ thuộc vào hành lang pháp lý, hạ tầng điều phối bay và khả năng đảm bảo an toàn cho cộng đồng (Nguyễn Việt Hà và cộng sự, 2023).
– Giám sát hạ tầng và đô thị: UAV hỗ trợ kiểm tra đường dây điện, cầu đường, công trình xây dựng, cũng như giám sát trật tự đô thị; giá trị nằm ở khả năng thu thập dữ liệu nhanh, giảm rủi ro vận hành thủ công và hỗ trợ ra quyết định dựa trên hình ảnh (Võ Văn Hòa và cộng sự, 2023).
– Phòng cháy chữa cháy (PCCC) và cứu nạn cứu hộ: UAV cung cấp trinh sát hiện trường, định vị điểm nóng, truyền hình ảnh thời gian thực và chuyển tải vật tư trong điều kiện nguy hiểm; một số sản phẩm chuyên dụng được giới thiệu với tải trọng và cấu hình phù hợp (Phạm Thị Thanh Thư, 2025).
– Các lĩnh vực khác: nghiên cứu môi trường, lập bản đồ và mô hình 3D, giám sát tài nguyên, du lịch, truyền thông, và các ứng dụng gắn với chuyển đổi số đô thị.
Khung chính sách và tiêu chuẩn
Việt Nam từng quản lý UAV theo các quy định mang tính kiểm soát chặt do liên quan đến an ninh – quốc phòng, sau đó điều chỉnh để phù hợp với sự gia tăng nhanh của UAV dân sự. Năm 2025, Chính phủ ban hành Nghị định 288/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ ngày 5/11/2025) nhằm quản lý toàn diện hoạt động nghiên cứu, sản xuất, sở hữu và khai thác UAV trên lãnh thổ Việt Nam (Chính phủ, 2025). Nghị định mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với cả tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài; đồng thời xác lập nguyên tắc quản lý dựa trên phân loại UAV theo khối lượng và mục đích sử dụng.
Một số thách thức và yêu cầu đặt ra
Mặc dù có tiến bộ, ngành UAV Việt Nam đối mặt nhiều thách thức về công nghệ, nhân lực, thể chế và thị trường.
– Công nghệ nguồn và chuỗi cung ứng: Phụ thuộc vào linh kiện cốt lõi và công nghệ nhạy cảm (động cơ, pin, chipset, liên lạc, cảm biến), làm tăng rủi ro gián đoạn và hạn chế khả năng cạnh tranh dài hạn. Định hướng là ưu tiên R&D cho các cấu phần tạo khác biệt, phát triển chuỗi cung ứng nội địa theo cụm công nghệ và chuẩn hóa giao diện tích hợp để giảm phụ thuộc độc quyền.
– Nhân lực liên ngành: UAV đòi hỏi tổng hợp các kỹ thuật: cơ điện tử, hàng không, điều khiển, AI/robotics và an toàn bay. Cần mở rộng đào tạo, chứng chỉ, tăng cường phòng thí nghiệm, xây dựng nhóm nghiên cứu mạnh và lồng ghép nội dung UAV vào chương trình đại học, sau đại học, đồng thời thúc đẩy thực tập/đề tài theo đặt hàng doanh nghiệp.
– An toàn bay và quản lý không phận: Số lượng UAV tăng nhanh kéo theo rủi ro va chạm, xâm nhập vùng cấm và lạm dụng gây mất an ninh. Cần triển khai hệ thống nhận dạng và theo dõi UAV, bản đồ vùng bay số, quy trình phối hợp liên cơ quan và cơ chế cấp phép trực tuyến; đồng thời tăng cường năng lực phát hiện, ngăn chặn các trường hợp vi phạm theo Nghị định 288 (Chính phủ, 2025).
– Thị trường nhỏ và cạnh tranh: Sản phẩm nhập khẩu có lợi thế quy mô, thương hiệu và hệ sinh thái dịch vụ. Hiện tại, thị trường khách hàng cho UAV nội địa ở Việt Nam chưa lớn, chủ yếu mới trong nông nghiệp và một phần an ninh quốc phòng. Khách hàng tư nhân vẫn còn tâm lý chuộng mua drone ngoại nhập vì giá rẻ và quen thuộc. Doanh nghiệp nội địa nên tập trung phân khúc chuyên dụng (nông nghiệp theo cây trồng, giám sát hạ tầng theo ngành, UAV cứu hộ), tối ưu chi phí vòng đời (bảo trì, linh kiện thay thế), và phát triển dịch vụ vận hành để tạo giá trị bền vững.
– Tài chính cho R&D dài hạn: Phát triển UAV cần vốn lớn và chu kỳ thử nghiệm dài. Cần cơ chế đặt hàng/đồng tài trợ, quỹ đổi mới sáng tạo và ưu đãi thử nghiệm; đồng thời thiết kế pháp lý cho các mô hình bay mới (tuyến logistics, đô thị thông minh) để vừa kiểm soát rủi ro vừa thúc đẩy đổi mới.
– Hợp tác quốc tế: Vừa là cơ hội tiếp cận công nghệ, thị trường, vừa tiềm ẩn rào cản chuyển giao. Định hướng là đa dạng hóa đối tác, chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế, nâng cao năng lực sở hữu trí tuệ và ưu tiên nội địa hóa các khâu có tính quyết định.
CƠ QUAN BẢO TRỢ
Bộ Khoa học và Công nghệ (MOST)
Bộ Công Thương (MOIT)
Cục Công nghiệp an ninh – Bộ Công an
Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC)
Mạng lưới Hàng không, Vũ trụ và Thiết bị bay không người lái (AUVS Việt Nam)
Liên minh Kinh tế Tầm thấp Việt Nam (Low Altitude Economy – LAE)
Hiệp hội Công nghệ Vi mạch bán dẫn thành phố Hồ Chí Minh
Hiệp Hội Phát triển Công nghiệp Quang học Hàn Quốc ( KAPID)
Hội Khoa học Kinh tế và Quản lý Thành phố Hồ Chí Minh
Chi hội Kinh tế Bán dẫn – AI và IoT HASEMI
ĐƠN VỊ TỔ CHỨC
Công ty Cổ phần Tổ chức Sự kiện và Hội chợ Toàn Cầu
Công ty TNHH Sự kiện Triển lãm và Xúc tiến Thương mại CAMEL
ĐỒNG TỔ CHỨC
Viện Kỹ thuật điện tử nghiệp vụ / Cục Công nghiệp An ninh / Bộ Công An
Hiệp hội Công nghệ Vi mạch bán dẫn thành phố Hồ Chí Minh
Phòng Thương mại và Công nghiệp Toàn cầu – (India)
Công ty TNHH J.WORLD LIGHTING
TRIỂN LÃM ĐỒNG HÀNH
ĐỐI TÁC TRUYỀN THÔNG
Tạp chí KH & CN Việt Nam
Tạp chí Kinh tế Việt Nam
Tạp chí Tự động hóa ngày nay
Tạp chí Công Thương
